Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nguồn tài chính" (1)

nguồn tài chính
Tiếng Anh Cụm từFinancial source, funding
Từ vựng của tôi
Dự án cần tìm thêm nguồn tài chính.
The project needs to find more financial sources.

swap_horiz Từ liên quan "nguồn tài chính" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nguồn tài chính" (1)

Dự án cần tìm thêm nguồn tài chính.
The project needs to find more financial sources.